viễn cảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viễn ảnh, tầm nhìn tương lai: "Viễn cảnh" chỉ một hình ảnh, dự báo hoặc kỳ vọng về tình hình, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai xa.
- Cảnh xa: Trong hội họa, nhiếp ảnh hoặc quay phim, "viễn cảnh" chỉ phần cảnh vật ở xa, đối lập với cận cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa tầm nhìn tương lai):
- Chính phủ đã vạch ra một viễn cảnh phát triển kinh tế đầy lạc quan cho thập kỷ tới.
- Dự án này mở ra một viễn cảnh mới cho ngành nông nghiệp công nghệ cao.
- Danh từ (nghĩa cảnh xa):
- Trong bức tranh, họa sĩ tài tình phối hợp giữa cận cảnh là ngôi nhà và viễn cảnh là dãy núi mờ xa.
- Đoàn làm phim sử dụng máy quay đặc biệt để ghi lại viễn cảnh của thành phố từ trên đồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viễn cảnh tương lai": Cụm từ cố định, nhấn mạnh đến dự đoán hoặc kế hoạch cho tương lai.
- Chúng ta cần thảo luận về viễn cảnh tương lai của công ty trong bối cảnh cạnh tranh mới.
- "Mở ra viễn cảnh": Diễn tả việc tạo ra hoặc hé lộ những khả năng mới, triển vọng mới.
- Phát minh này mở ra viễn cảnh chữa trị triệt để cho căn bệnh nan y.
Biến thể và từ gần giống
- Viễn ảnh (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "viễn cảnh" với nghĩa tầm nhìn tương lai.
- Ông ấy luôn có những viễn ảnh táo bạo về sự phát triển của công nghệ.
- Cận cảnh (danh từ): Từ trái nghĩa trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, chỉ cảnh vật, đối tượng ở gần.
- Triển vọng (danh từ): Có nghĩa gần với "viễn cảnh" (nghĩa tương lai), chỉ khả năng, dự đoán tốt đẹp về điều sắp xảy ra.
- Dự án có triển vọng mang lại lợi nhuận cao.
Từ đồng nghĩa
- Tầm nhìn: Khả năng dự kiến, hoạch định cho tương lai.
- Dự báo: Điều được tiên đoán, dự liệu trước.
- Viễn tượng: Từ ít dùng hơn, cùng chỉ hình ảnh, quang cảnh của tương lai.
Các cụm từ liên quan
- Trong viễn cảnh: Xét trong bối cảnh, góc nhìn dài hạn.
- Trong viễn cảnh mười năm, đầu tư vào giáo dục là sự lựa chọn sáng suốt nhất.
- Viễn cảnh ảm đạm/u ám: Chỉ tương lai không sáng sủa, đầy khó khăn.
- Cuộc khủng hoảng khiến viễn cảnh của nền kinh tế trở nên ảm đạm.
Thành ngữ liên quan
- Vẽ ra viễn cảnh: Miêu tả, trình bày một cách sinh động về kế hoạch hoặc hình ảnh tương lai.
- Nhà lãnh đạo đã vẽ ra viễn cảnh một đất nước thịnh vượng và hòa bình.
- dt. 1. Nh. Viễn ảnh: vẽ ra một viễn cảnh đẹp. 2. Cảnh xa; trái với cận cảnh.